Make every day count · Công cụ tài chính miễn phí cho mọi gia đình
--:-- …--°

Đổi tiền tệ

Tỷ giá tham khảo hằng ngày của các đồng tiền người ở Mỹ hay dùng.

Tỷ giá tham khảo ngày 11/10/2026: 1 đô-la Mỹ = 0,8924 EUR · 18,30 MXN · 1,4250 CAD · 0,7559 GBP · 25.856 VND · 62,87 PHP · 96,83 INR · 6,7069 CNY · 1.342 KRW · 158,29 JPY.

Tỷ giá tham khảo hằng ngày từ ExchangeRate-API. Ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá bạn nhận sẽ khác.

Quy đổi tiền tệ

…

Ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm phí, nên tỷ giá thực nhận sẽ thấp hơn.

1 đô la Mỹ đổi được

Lịch sử tỷ giá:

Tỷ giá tham chiếu hằng ngày của Ngân hàng Trung ương châu Âu, qua Frankfurter. Chỉ công bố vào ngày làm việc.

Về công cụ đổi tiền tệ này

Công cụ dùng tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho đồng đô la Mỹ và hơn 20 loại tiền tệ khác, gồm peso Mexico, euro, đô la Canada, đồng Việt Nam, rupee Ấn Độ, peso Philippines và nhân dân tệ Trung Quốc. Biểu đồ cho thấy lịch sử tỷ giá của các đồng tiền chính.

Tỷ giá bạn nhận được từ ngân hàng, quầy đổi tiền ở sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền sẽ kém hơn tỷ giá tham chiếu, vì các bên cung cấp cộng thêm phần chênh lệch ngoài các khoản phí.

Gửi tiền ra nước ngoài

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá thay đổi thường xuyên đến mức nào?

Thị trường tiền tệ giao dịch suốt ngày đêm vào các ngày trong tuần, nên tỷ giá thay đổi liên tục. Tỷ giá tham chiếu ở đây được cập nhật mỗi ngày một lần.

Tại sao ngân hàng của tôi hiện tỷ giá khác?

Ngân hàng và các công ty chuyển tiền cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá trung bình thị trường (mid-market rate). Khoản chênh lệch đó cộng với phí (nếu có) chính là chi phí thực của việc đổi tiền.

Tỷ giá trung bình thị trường là gì?

Đó là điểm giữa giá mua và giá bán của hai đồng tiền trên thị trường toàn cầu, và là mốc chuẩn công bằng nhất để so sánh các ưu đãi.

Các cặp tiền phổ biến

Thị trường & đầu tư

Nhà & vay

Thuế & lương

Hưu trí & tiết kiệm

Vay & nợ

Tiền & kinh doanh

Thời tiết

Bài viết