Make every day count · Công cụ tài chính miễn phí cho mọi gia đình
--:-- …--°

Đổi USD sang EUR

Tỷ giá tham khảo hằng ngày của các đồng tiền người ở Mỹ hay dùng.

Ngày 11/10/2026, 1 đô-la Mỹ (USD) đổi được 0,8924 EUR, và 1 EUR bằng 1,1205 USD. Theo tỷ giá này, 100 USD đổi được khoảng 89,24 EUR.

Tỷ giá tham khảo hằng ngày từ ExchangeRate-API. Ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá bạn nhận sẽ khác.

Quy đổi tiền tệ

…

Ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm phí, nên tỷ giá thực nhận sẽ thấp hơn.

1 đô la Mỹ đổi được

Lịch sử tỷ giá:

Tỷ giá tham chiếu hằng ngày của Ngân hàng Trung ương châu Âu, qua Frankfurter. Chỉ công bố vào ngày làm việc.

Tỷ giá đô la Mỹ sang EUR hôm nay

Trang này quy đổi đô la Mỹ (USD) sang EUR theo tỷ giá tham khảo hằng ngày. Bạn có thể nhập số tiền bất kỳ ở trên, hoặc xem bảng để biết các mức tiền thường dùng. Nhấn Đảo chiều để đổi EUR trở lại đô la Mỹ.

USDEUR
1 US$0,89 EUR
5 US$4,46 EUR
10 US$8,92 EUR
25 US$22,31 EUR
50 US$44,62 EUR
100 US$89,24 EUR
250 US$223,11 EUR
500 US$446,22 EUR
1.000 US$892,44 EUR
5.000 US$4.462 EUR
EURUSD
1 EUR1,12 US$
5 EUR5,60 US$
10 EUR11,21 US$
25 EUR28,01 US$
50 EUR56,03 US$
100 EUR112,05 US$
250 EUR280,13 US$
500 EUR560,26 US$
1.000 EUR1.120,53 US$
5.000 EUR5.602,63 US$

Cách có tỷ giá tốt nhất khi gửi hoặc đổi tiền

Câu hỏi thường gặp

1 đô la Mỹ đổi được bao nhiêu EUR?

Công cụ đổi tiền ở đầu trang này hiển thị tỷ giá hôm nay của 1 USD sang EUR. Tỷ giá thay đổi mỗi ngày làm việc.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng lại khác?

Ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá tham khảo giữa thị trường (mid-market) hiển thị ở đây. Phần chênh lệch này là cách họ kiếm lời khi đổi tiền, ngoài các khoản phí.

Tỷ giá này lấy từ đâu?

Tỷ giá tham khảo hằng ngày từ ExchangeRate-API. Số liệu chỉ để tham khảo và có thể khác với tỷ giá bạn thực nhận.

Thị trường & đầu tư

Nhà & vay

Thuế & lương

Hưu trí & tiết kiệm

Vay & nợ

Tiền & kinh doanh

Thời tiết

Bài viết