Tỷ giá đô la Mỹ sang PHP hôm nay
Trang này quy đổi đô la Mỹ (USD) sang PHP theo tỷ giá tham khảo hằng ngày. Bạn có thể nhập số tiền bất kỳ ở trên, hoặc xem bảng để biết các mức tiền thường dùng. Nhấn Đảo chiều để đổi PHP trở lại đô la Mỹ.
| USD | PHP |
|---|---|
| 1 US$ | 62,87 PHP |
| 5 US$ | 314,36 PHP |
| 10 US$ | 628,73 PHP |
| 25 US$ | 1.572 PHP |
| 50 US$ | 3.144 PHP |
| 100 US$ | 6.287 PHP |
| 250 US$ | 15.718 PHP |
| 500 US$ | 31.436 PHP |
| 1.000 US$ | 62.873 PHP |
| 5.000 US$ | 314.364 PHP |
| PHP | USD |
|---|---|
| 100 PHP | 1,59 US$ |
| 500 PHP | 7,95 US$ |
| 1.000 PHP | 15,91 US$ |
| 2.500 PHP | 39,76 US$ |
| 5.000 PHP | 79,53 US$ |
| 10.000 PHP | 159,05 US$ |
| 25.000 PHP | 397,63 US$ |
| 50.000 PHP | 795,26 US$ |
| 100.000 PHP | 1.590,51 US$ |
| 500.000 PHP | 7.952,57 US$ |
Cách có tỷ giá tốt nhất khi gửi hoặc đổi tiền
- So sánh tỷ giá bạn được đưa ra với tỷ giá trên trang này. Ngân hàng, sân bay và ứng dụng chuyển tiền thường cộng thêm phần chênh lệch 1% đến 5% vào tỷ giá, ngoài tiền phí.
- Hãy xem tổng số tiền người nhận thực sự nhận được, chứ không chỉ nhìn vào phí. Một lần chuyển tiền "miễn phí" vẫn có thể tốn hơn nếu tỷ giá kém hơn.
- Tránh chuyển đổi tiền tệ động (dynamic currency conversion) khi quẹt thẻ ở nước ngoài. Hãy chọn trả bằng tiền địa phương (PHP) để chính ngân hàng của bạn quy đổi.
- Dùng thẻ không tính phí giao dịch nước ngoài khi mua hàng bằng PHP.
Câu hỏi thường gặp
1 đô la Mỹ đổi được bao nhiêu PHP?
Công cụ đổi tiền ở đầu trang này hiển thị tỷ giá hôm nay của 1 USD sang PHP. Tỷ giá thay đổi mỗi ngày làm việc.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng lại khác?
Ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm một khoản chênh lệch vào tỷ giá tham khảo giữa thị trường (mid-market) hiển thị ở đây. Phần chênh lệch này là cách họ kiếm lời khi đổi tiền, ngoài các khoản phí.
Tỷ giá này lấy từ đâu?
Tỷ giá tham khảo hằng ngày từ ExchangeRate-API. Số liệu chỉ để tham khảo và có thể khác với tỷ giá bạn thực nhận.