Bạn trả nổi tiền thuê nhà bao nhiêu?
Nguyên tắc phổ biến nhất là quy tắc 30%: không chi quá 30% thu nhập gộp (trước thuế) cho tiền thuê nhà. Nhiều chủ nhà dùng một phép thử tương đương, quy tắc 40×: thu nhập hằng năm của bạn phải bằng ít nhất 40 lần tiền thuê một tháng. Cả hai cho cùng một kết quả, vì 30% thu nhập chia cho 12 tháng bằng thu nhập chia cho 40.
Công cụ tính cũng xem xét các khoản nợ khác của bạn. Mức tiền thuê đề xuất là con số thấp hơn giữa mức 30% và mức cao nhất bạn có thể trả mà vẫn giữ tổng tiền thuê cộng mọi khoản trả nợ dưới 36% thu nhập. Nếu bạn đang trả góp xe hoặc vay sinh viên nhiều, thì giới hạn thứ hai này thường là giới hạn quyết định.
Các chi phí cần tính ngoài tiền thuê
- Các hóa đơn tiện ích như điện, gas, nước, rác và internet
- Bảo hiểm người thuê nhà (renters insurance), giúp bảo vệ đồ đạc của bạn và thường là bắt buộc
- Tiền đặt cọc, phí nộp đơn thuê nhà và chi phí dọn nhà
- Phí đậu xe, phí nuôi thú cưng và phí tiện ích chung
Câu hỏi thường gặp
Nếu thu nhập của tôi không đủ 40 lần tiền thuê thì sao?
Chủ nhà có thể chấp nhận người đồng ký (co-signer) hoặc người bảo lãnh (guarantor), tiền đặt cọc cao hơn, giấy tờ chứng minh tiền tiết kiệm, hoặc một người ở chung có thu nhập được cộng vào tổng thu nhập.
Quy tắc 30% có thực tế ở các thành phố đắt đỏ không?
Nhiều người thuê nhà ở những nơi có chi phí cao phải trả hơn 30%. Nếu bạn cũng vậy, hãy cố giữ các khoản chi tiêu và nợ khác ở mức thấp và tiếp tục xây dựng quỹ khẩn cấp.
Nên tính theo lương gộp hay lương thực nhận?
Chủ nhà và quy tắc 30% dùng thu nhập gộp. Nếu muốn ngân sách cá nhân chặt chẽ hơn, nhiều người cố giữ tiền thuê ở mức khoảng 25% lương gộp hoặc khoảng một phần ba lương thực nhận.